Trang chủ507490 • BOM
add
Rana Sugars Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
10,15 ₹ - 11,25 ₹
Phạm vi một năm
10,14 ₹ - 18,15 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,66 T INR
Số lượng trung bình
13,15 N
Tỷ số P/E
5,60
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,45 T | -10,43% |
Chi phí hoạt động | 888,95 Tr | 31,69% |
Thu nhập ròng | -141,30 Tr | 4,40% |
Biên lợi nhuận ròng | -4,09 | -6,79% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -95,16 Tr | -22,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,36% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,36 Tr | 1,31% |
Tổng tài sản | 11,22 T | -0,39% |
Tổng nợ | 5,64 T | -5,91% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,59 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,58 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,32 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -5,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -141,30 Tr | 4,40% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
1.105