Trang chủ5076 • TYO
add
Infroneer Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
2.324,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.295,00 ¥ - 2.348,00 ¥
Phạm vi một năm
1.089,00 ¥ - 2.357,50 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
729,22 T JPY
Số lượng trung bình
1,28 Tr
Tỷ số P/E
11,77
Tỷ lệ cổ tức
2,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 232,88 T | 15,06% |
Chi phí hoạt động | 17,90 T | 7,22% |
Thu nhập ròng | 16,46 T | 209,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,07 | 169,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,95 T | 34,35% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 176,97 T | 51,22% |
Tổng tài sản | 1,83 NT | 33,86% |
Tổng nợ | 1,25 NT | 46,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 577,79 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 252,59 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,63% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,46 T | 209,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 15,95 T | 284,69% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,15 T | -1,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 46,96 T | 152,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 42,75 T | 523,81% |
Dòng tiền tự do | -105,53 T | -354,03% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 10, 2021
Trang web
Nhân viên
8.076