Trang chủ5078 • TYO
add
CEL Corp
Giá đóng cửa hôm trước
5.140,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.990,00 ¥ - 5.340,00 ¥
Phạm vi một năm
3.730,00 ¥ - 6.950,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
17,42 T JPY
Số lượng trung bình
983,00
Tỷ số P/E
14,55
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,58 T | -17,19% |
Chi phí hoạt động | 664,00 Tr | -5,41% |
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | -46,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,84 | -35,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 297,00 Tr | -41,85% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,37 T | 0,10% |
Tổng tài sản | 24,78 T | 1,27% |
Tổng nợ | 3,95 T | -8,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,39 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,84 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 176,00 Tr | -46,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
5 thg 8, 1993
Trang web
Nhân viên
186