Trang chủ5079 • TYO
add
Novac Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.857,00 ¥
Phạm vi một năm
2.330,00 ¥ - 2.904,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
14,86 T JPY
Số lượng trung bình
8,36 N
Tỷ số P/E
16,36
Tỷ lệ cổ tức
4,20%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 8,78 T | — |
Chi phí hoạt động | 501,65 Tr | — |
Thu nhập ròng | 262,01 Tr | — |
Biên lợi nhuận ròng | 2,99 | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 417,32 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,29% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,78 T | — |
Tổng tài sản | 32,12 T | — |
Tổng nợ | 13,83 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 18,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,15 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,45% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,69% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,01 Tr | — |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
28 thg 4, 1965
Trang web
Nhân viên
279