Trang chủ508 • SGX
add
Fuji Offset Plates Manufacturing Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,55 $
Phạm vi một năm
0,22 $ - 0,99 $
Giá trị vốn hóa thị trường
32,95 Tr SGD
Số lượng trung bình
28,50 N
Tỷ số P/E
36,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 852,00 N | -5,80% |
Chi phí hoạt động | 513,50 N | 1,88% |
Thu nhập ròng | 56,50 N | 136,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,63 | 138,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -141,00 N | -7,63% |
Thuế suất hiệu dụng | 51,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,55 Tr | 40,00% |
Tổng tài sản | 41,80 Tr | 16,20% |
Tổng nợ | 1,17 Tr | 2,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 59,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,86 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,51% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,55% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 56,50 N | 136,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 95,50 N | -50,77% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 3,00 N | -94,59% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 2,17 Tr | 25.617,65% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 2,71 Tr | 373,62% |
Dòng tiền tự do | -36,94 N | 69,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1982
Trang web
Nhân viên
80