Trang chủ509020 • BOM
add
Ruchi Infrastructure Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
5,90 ₹ - 6,10 ₹
Phạm vi một năm
5,50 ₹ - 11,65 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,39 T INR
Số lượng trung bình
10,27 N
Tỷ số P/E
24,91
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,90 Tr | 7,03% |
Chi phí hoạt động | 136,40 Tr | -3,94% |
Thu nhập ròng | 14,30 Tr | 476,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,94 | 451,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 66,20 Tr | 45,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 37,00% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 285,40 Tr | 17,06% |
Tổng tài sản | 3,23 T | -0,50% |
Tổng nợ | 1,14 T | -6,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 715,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,30 Tr | 476,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
115