Trang chủ509597 • BOM
add
Hardcastle and Waud Manufacturing Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
662,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
636,10 ₹ - 717,00 ₹
Phạm vi một năm
602,25 ₹ - 899,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
432,21 Tr INR
Số lượng trung bình
69,00
Tỷ số P/E
14,54
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 29,29 Tr | 110,61% |
Chi phí hoạt động | 6,59 Tr | 16,23% |
Thu nhập ròng | 14,12 Tr | 130,12% |
Biên lợi nhuận ròng | 48,20 | 9,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 19,36 Tr | 108,29% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 17,38 Tr | -74,76% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 473,94 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 679,40 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 9,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,12 Tr | 130,12% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1945
Trang web
Nhân viên
4