Trang chủ509953 • BOM
add
Trade Wings Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
655,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
688,35 ₹ - 688,35 ₹
Phạm vi một năm
47,04 ₹ - 688,35 ₹
Số lượng trung bình
78,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 588,98 Tr | 12,26% |
Chi phí hoạt động | 53,37 Tr | -6,57% |
Thu nhập ròng | -19,42 Tr | -47,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,30 | -30,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -4,33 Tr | -69,63% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,65 Tr | 46,15% |
Tổng tài sản | 596,86 Tr | 9,13% |
Tổng nợ | 723,24 Tr | 0,84% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -126,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -15,57 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -21,86% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -19,42 Tr | -47,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1949
Trang web
Nhân viên
119