Trang chủ50R • FRA
add
Andfjord Salmon Group AS
Giá đóng cửa hôm trước
2,51 €
Mức chênh lệch một ngày
2,49 € - 2,49 €
Phạm vi một năm
1,93 € - 3,46 €
Số lượng trung bình
4,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | -69,00 N | -866,67% |
Chi phí hoạt động | 49,32 Tr | 167,13% |
Thu nhập ròng | -14,01 Tr | 22,48% |
Biên lợi nhuận ròng | 20,31 N | 110,11% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,49 | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -39,83 Tr | -116,89% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 166,09 Tr | 180,58% |
Tổng tài sản | 4,76 T | 98,73% |
Tổng nợ | 2,34 T | 104,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 101,73 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,60% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (NOK) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -14,01 Tr | 22,48% |
Tiền từ việc kinh doanh | -95,40 Tr | -231,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -453,32 Tr | -49,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 303,05 Tr | 32,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -245,66 Tr | -138,55% |
Dòng tiền tự do | -515,62 Tr | -142,02% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
31