Trang chủ511333 • BOM
add
VLS Finance Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
283,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
282,05 ₹ - 284,80 ₹
Phạm vi một năm
189,50 ₹ - 339,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
9,60 T INR
Số lượng trung bình
7,85 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
0,53%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 134,64 Tr | -86,58% |
Chi phí hoạt động | 64,71 Tr | 7,47% |
Thu nhập ròng | 71,01 Tr | -90,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 52,74 | -25,62% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | -1,53% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,34 T | — |
Tổng tài sản | 29,40 T | — |
Tổng nợ | 2,90 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 26,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,01 Tr | -90,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | -22,88 Tr | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -987,99 Tr | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -25,51 Tr | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,04 T | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
35