Trang chủ511523 • BOM
add
Veerhealth Care Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
17,69 ₹
Mức chênh lệch một ngày
17,70 ₹ - 18,80 ₹
Phạm vi một năm
9,29 ₹ - 23,77 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
372,97 Tr INR
Số lượng trung bình
49,32 N
Tỷ số P/E
79,44
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 42,09 Tr | -21,98% |
Chi phí hoạt động | 17,08 Tr | -9,59% |
Thu nhập ròng | 2,52 Tr | -15,60% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,99 | 8,12% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 7,42 Tr | 2,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,22 Tr | -84,71% |
Tổng tài sản | 340,43 Tr | 9,93% |
Tổng nợ | 113,31 Tr | 30,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 227,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 19,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,52 Tr | -15,60% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1992
Trang web
Nhân viên
40