Trang chủ512297 • BOM
add
Shantai Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
19,67 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,69 ₹ - 20,65 ₹
Phạm vi một năm
9,50 ₹ - 23,07 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
154,50 Tr INR
Số lượng trung bình
5,66 N
Tỷ số P/E
59,75
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 25,17 Tr | -40,44% |
Chi phí hoạt động | 1,49 Tr | 81,20% |
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 8,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,17 | 82,10% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 888,60 N | 23,55% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,28 Tr | -7,55% |
Tổng tài sản | 92,44 Tr | -11,22% |
Tổng nợ | 15,06 Tr | -48,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 77,38 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,49 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,90 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,36% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 Tr | 8,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1985
Trang web
Nhân viên
15