Trang chủ5125 • TYO
add
Fines Inc
Giá đóng cửa hôm trước
900,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
910,00 ¥ - 1.050,00 ¥
Phạm vi một năm
452,00 ¥ - 1.050,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
4,89 T JPY
Số lượng trung bình
71,98 N
Tỷ số P/E
18,51
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 663,00 Tr | 1,38% |
Chi phí hoạt động | 438,00 Tr | -5,40% |
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 81,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,41 | 79,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,00 Tr | 77,95% |
Thuế suất hiệu dụng | 32,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,02 T | 9,65% |
Tổng tài sản | 2,72 T | 4,89% |
Tổng nợ | 499,00 Tr | -7,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,22 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,98% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 69,00 Tr | 81,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2009
Trang web
Nhân viên
256