Trang chủ5126 • TYO
add
Porters Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.707,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.707,00 ¥ - 1.731,00 ¥
Phạm vi một năm
1.666,00 ¥ - 2.250,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,80 T JPY
Số lượng trung bình
1,36 N
Tỷ số P/E
11,70
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 533,00 Tr | 11,74% |
Chi phí hoạt động | 308,00 Tr | 18,46% |
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 8,06% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,57 | -3,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,50 Tr | 4,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 39,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 661,00 Tr | -16,22% |
Tổng tài sản | 1,67 T | 11,83% |
Tổng nợ | 218,00 Tr | -3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,61 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,91 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 14,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 16,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 67,00 Tr | 8,06% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
110