Trang chủ5129 • TYO
add
Fixer Inc
Giá đóng cửa hôm trước
416,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
415,00 ¥ - 433,00 ¥
Phạm vi một năm
320,00 ¥ - 665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,55 T JPY
Số lượng trung bình
657,28 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 773,00 Tr | -36,06% |
Chi phí hoạt động | 611,00 Tr | 37,00% |
Thu nhập ròng | -600,00 Tr | -466,04% |
Biên lợi nhuận ròng | -77,62 | -785,06% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -612,50 Tr | -326,83% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,68 T | -48,40% |
Tổng tài sản | 3,21 T | -47,56% |
Tổng nợ | 671,00 Tr | 10,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,54 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,82 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,45 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -43,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -53,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 2 2026info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -600,00 Tr | -466,04% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
357