Trang chủ5129 • TYO
add
Fixer Inc
Giá đóng cửa hôm trước
365,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
363,00 ¥ - 365,00 ¥
Phạm vi một năm
355,00 ¥ - 721,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,39 T JPY
Số lượng trung bình
34,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 790,00 Tr | -21,78% |
Chi phí hoạt động | 689,00 Tr | 47,85% |
Thu nhập ròng | -647,00 Tr | -148,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -81,90 | -218,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -644,75 Tr | -82,39% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,43 T | -34,32% |
Tổng tài sản | 3,80 T | -38,96% |
Tổng nợ | 660,00 Tr | 6,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 14,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -39,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -47,13% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -647,00 Tr | -148,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 9, 2008
Trang web
Nhân viên
357