Trang chủ513023 • BOM
add
Nava Limited
Giá đóng cửa hôm trước
551,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
548,35 ₹ - 573,95 ₹
Phạm vi một năm
375,00 ₹ - 735,30 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
164,19 T INR
Số lượng trung bình
14,56 N
Tỷ số P/E
18,06
Tỷ lệ cổ tức
1,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 9,91 T | 17,64% |
Chi phí hoạt động | 2,71 T | 55,49% |
Thu nhập ròng | 2,22 T | -11,32% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,40 | -24,60% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,13 T | -6,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 25,41 T | 56,31% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 99,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 283,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,06% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,22 T | -11,32% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
1.126