Trang chủ5131 • TYO
add
Linkers Corp
Giá đóng cửa hôm trước
168,00 ¥
Phạm vi một năm
124,00 ¥ - 293,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,33 T JPY
Số lượng trung bình
994,86 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 288,00 Tr | -4,95% |
Chi phí hoạt động | 376,00 Tr | 5,03% |
Thu nhập ròng | -217,00 Tr | -45,64% |
Biên lợi nhuận ròng | -75,35 | -53,24% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -190,75 Tr | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 634,00 Tr | -43,44% |
Tổng tài sản | 1,29 T | -25,17% |
Tổng nợ | 387,00 Tr | 81,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 900,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -41,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -49,77% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -217,00 Tr | -45,64% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1 thg 9, 2011
Trang web
Nhân viên
102