Trang chủ513353 • BOM
add
Cochin Minerals and Rutile Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
201,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
202,00 ₹ - 216,00 ₹
Phạm vi một năm
197,10 ₹ - 356,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,69 T INR
Số lượng trung bình
4,82 N
Tỷ số P/E
11,47
Tỷ lệ cổ tức
3,71%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 616,18 Tr | -6,05% |
Chi phí hoạt động | 308,50 Tr | 3,51% |
Thu nhập ròng | 29,83 Tr | -40,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,84 | -36,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 56,12 Tr | -33,00% |
Thuế suất hiệu dụng | 43,90% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 167,08 Tr | -46,53% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,65 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 7,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 29,83 Tr | -40,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
232