Trang chủ5133 • TYO
add
Terilogy Holdings Corp
Giá đóng cửa hôm trước
347,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
338,00 ¥ - 347,00 ¥
Phạm vi một năm
202,00 ¥ - 412,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,87 T JPY
Số lượng trung bình
132,97 N
Tỷ số P/E
12,46
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,66 T | 32,55% |
Chi phí hoạt động | 670,00 Tr | 5,51% |
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 264,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,59 | 174,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 264,50 Tr | 144,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 28,91% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,82 T | 61,43% |
Tổng tài sản | 9,05 T | 39,35% |
Tổng nợ | 5,77 T | 53,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,28 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 17,11 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,83 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,79% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 175,00 Tr | 264,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 7, 1989
Trang web
Nhân viên
305