Trang chủ513456 • BOM
add
Kanishk Steel Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,89 ₹
Mức chênh lệch một ngày
43,25 ₹ - 48,00 ₹
Phạm vi một năm
32,51 ₹ - 66,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
1,31 T INR
Số lượng trung bình
14,65 N
Tỷ số P/E
34,09
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 962,70 Tr | 9,31% |
Chi phí hoạt động | 277,97 Tr | 33,50% |
Thu nhập ròng | 21,88 Tr | -75,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,27 | -77,85% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,09 Tr | -49,95% |
Thuế suất hiệu dụng | -44,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 21,02 Tr | -88,95% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,09 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,41 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,17 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 21,88 Tr | -75,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1989
Trang web
Nhân viên
126