Trang chủ5134 • TYO
add
POPER Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
517,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
517,00 ¥ - 540,00 ¥
Phạm vi một năm
511,00 ¥ - 1.529,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
2,10 T JPY
Số lượng trung bình
26,53 N
Tỷ số P/E
15,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 357,00 Tr | 12,97% |
Chi phí hoạt động | 252,00 Tr | 29,23% |
Thu nhập ròng | -35,00 Tr | -150,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -9,80 | -144,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 14,00 Tr | -69,57% |
Thuế suất hiệu dụng | -105,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 848,00 Tr | 20,28% |
Tổng tài sản | 1,24 T | 16,07% |
Tổng nợ | 367,00 Tr | 5,76% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 875,00 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,33 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -35,00 Tr | -150,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
15 thg 1, 2015
Trang web
Nhân viên
78