Trang chủ513536 • BOM
add
Gujarat Natural Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
106,41 ₹
Mức chênh lệch một ngày
104,00 ₹ - 109,45 ₹
Phạm vi một năm
16,42 ₹ - 109,90 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,06 T INR
Số lượng trung bình
213,23 N
Tỷ số P/E
816,63
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
OSPTX
0,30%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 86,46 Tr | 75,43% |
Chi phí hoạt động | 50,22 Tr | 4,71% |
Thu nhập ròng | 38,41 Tr | 941,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 44,43 | 579,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 47,89 Tr | 174,49% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,66% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 87,67 Tr | 74,40% |
Tổng tài sản | 2,12 T | 24,35% |
Tổng nợ | 311,89 Tr | -49,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,81 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 128,03 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 38,41 Tr | 941,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
4