Trang chủ513540 • BOM
add
Tamil Nadu Steel Tubes Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
18,65 ₹
Mức chênh lệch một ngày
18,65 ₹ - 18,65 ₹
Phạm vi một năm
12,31 ₹ - 45,71 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
95,58 Tr INR
Số lượng trung bình
440,00
Tỷ số P/E
213,88
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 189,62 Tr | 17,69% |
Chi phí hoạt động | 23,56 Tr | 32,60% |
Thu nhập ròng | -33,00 N | -117,55% |
Biên lợi nhuận ròng | -0,02 | -116,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,22 Tr | -21,03% |
Thuế suất hiệu dụng | 123,08% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 562,00 N | 18,07% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 96,01 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 5,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,03 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -33,00 N | -117,55% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1979
Trang web
Nhân viên
148