Trang chủ513554 • BOM
add
Mahamaya Steel Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.020,20 ₹
Mức chênh lệch một ngày
969,20 ₹ - 1.049,70 ₹
Phạm vi một năm
179,00 ₹ - 1.049,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
16,59 T INR
Số lượng trung bình
1,45 N
Tỷ số P/E
163,80
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,89 T | 21,86% |
Chi phí hoạt động | 362,94 Tr | 7,82% |
Thu nhập ròng | 18,84 Tr | 731,14% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,00 | 566,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 50,41 Tr | 83,09% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,52% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,48 Tr | — |
Tổng tài sản | 2,62 T | — |
Tổng nợ | 1,09 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,53 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 10,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,50% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 18,84 Tr | 731,14% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1988
Trang web
Nhân viên
512