Trang chủ513599 • BOM
add
Hindustan Copper Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
564,40 ₹
Mức chênh lệch một ngày
561,00 ₹ - 574,00 ₹
Phạm vi một năm
183,90 ₹ - 759,20 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
550,06 T INR
Số lượng trung bình
4,26 Tr
Tỷ số P/E
83,40
Tỷ lệ cổ tức
0,24%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,87 T | 109,70% |
Chi phí hoạt động | 4,52 T | 63,08% |
Thu nhập ròng | 1,56 T | 148,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 22,73 | 18,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,40 T | 85,59% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,46% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,51 T | 75,78% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 29,82 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 964,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 18,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 15,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,56 T | 148,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
1.274