Trang chủ5135 • TYO
add
AIR-U Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
719,00 ¥
Phạm vi một năm
719,00 ¥ - 719,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
21,57 T JPY
Tỷ số P/E
97,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,60 T | 4,65% |
Chi phí hoạt động | 241,00 Tr | 8,07% |
Thu nhập ròng | 371,00 Tr | 22,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,31 | 16,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 508,00 Tr | 13,27% |
Thuế suất hiệu dụng | 34,97% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 4,44 T | 21,72% |
Tổng tài sản | 7,52 T | 17,97% |
Tổng nợ | 1,62 T | -6,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 371,00 Tr | 22,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 358,50 Tr | -2,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 6,50 Tr | 104,41% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 0,00 | 100,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 364,50 Tr | 74,82% |
Dòng tiền tự do | 316,75 Tr | 21,80% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
13