Trang chủ516110 • BOM
add
Family Care Hospitals Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,61 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3,51 ₹ - 3,67 ₹
Phạm vi một năm
3,40 ₹ - 6,94 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
193,91 Tr INR
Số lượng trung bình
65,80 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 738,00 N | -98,10% |
Chi phí hoạt động | 45,71 Tr | -55,02% |
Thu nhập ròng | -46,07 Tr | 89,35% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,24 N | -460,49% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -43,85 Tr | -114,15% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 616,00 N | -89,50% |
Tổng tài sản | 455,00 Tr | -12,29% |
Tổng nợ | 373,43 Tr | -0,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 81,57 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 54,20 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,41 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -77,26% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -46,07 Tr | 89,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
8