Trang chủ5161 • TYO
add
Nishikawa Rubber Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.745,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.650,00 ¥ - 3.740,00 ¥
Phạm vi một năm
1.062,00 ¥ - 3.945,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
136,72 T JPY
Số lượng trung bình
127,62 N
Tỷ số P/E
23,03
Tỷ lệ cổ tức
4,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 28,41 T | -8,52% |
Chi phí hoạt động | 3,36 T | -10,53% |
Thu nhập ròng | 2,83 T | 1.027,09% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,96 | 1.129,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,58 T | 6,35% |
Thuế suất hiệu dụng | -16,31% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,03 T | 1,18% |
Tổng tài sản | 140,32 T | 1,15% |
Tổng nợ | 54,14 T | 9,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,17 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,26 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,65 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,83 T | 1.027,09% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
6.807