Trang chủ517320 • BOM
add
Magnus Steel and Infra Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
168,22 ₹
Mức chênh lệch một ngày
159,81 ₹ - 159,81 ₹
Phạm vi một năm
8,67 ₹ - 185,92 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
540,21 Tr INR
Số lượng trung bình
10,00 N
Tỷ số P/E
17,12
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 62,04 Tr | 261,44% |
Chi phí hoạt động | 1,47 Tr | 21,94% |
Thu nhập ròng | 10,84 Tr | 781,33% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,47 | 288,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 109,00 N | -83,61% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 7,93 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 3,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 71,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 94,04% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 10,84 Tr | 781,33% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web