Trang chủ5184 • TYO
add
Nichirin Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.665,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.635,00 ¥ - 3.675,00 ¥
Phạm vi một năm
3.020,00 ¥ - 3.815,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
52,82 T JPY
Số lượng trung bình
28,03 N
Tỷ số P/E
8,04
Tỷ lệ cổ tức
4,84%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 18,79 T | 9,32% |
Chi phí hoạt động | 2,34 T | 2,18% |
Thu nhập ròng | 1,10 T | 152,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,84 | 130,83% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,78 T | 7,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 20,65 T | 8,43% |
Tổng tài sản | 83,29 T | 6,88% |
Tổng nợ | 19,36 T | 2,74% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 63,94 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,19 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,85 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,12% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,74% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,10 T | 152,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1914
Trang web
Nhân viên
2.379