Trang chủ5185 • TYO
add
Công ty TNHH Fukoku
Giá đóng cửa hôm trước
1.957,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.939,00 ¥ - 1.970,00 ¥
Phạm vi một năm
1.320,00 ¥ - 1.972,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
34,20 T JPY
Số lượng trung bình
33,77 N
Tỷ số P/E
13,40
Tỷ lệ cổ tức
4,12%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,65 T | -3,16% |
Chi phí hoạt động | 3,22 T | 5,74% |
Thu nhập ròng | 455,00 Tr | -43,41% |
Biên lợi nhuận ròng | 2,10 | -41,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,83 T | -19,96% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,32 T | 0,26% |
Tổng tài sản | 76,43 T | -2,32% |
Tổng nợ | 31,82 T | -2,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 44,61 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 16,13 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,75 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,81% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,47% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 455,00 Tr | -43,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
24 thg 12, 1953
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
4.523