Trang chủ519126 • BOM
add
Hindustan Foods Ltd(NDA)
Giá đóng cửa hôm trước
500,45 ₹
Mức chênh lệch một ngày
492,10 ₹ - 500,35 ₹
Phạm vi một năm
461,80 ₹ - 609,05 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
59,56 T INR
Số lượng trung bình
2,86 N
Tỷ số P/E
45,42
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,39 T | 17,59% |
Chi phí hoạt động | 1,04 T | 14,43% |
Thu nhập ròng | 352,30 Tr | 53,66% |
Biên lợi nhuận ròng | 3,39 | 30,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 850,95 Tr | 22,25% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,61% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 773,60 Tr | 9,48% |
Tổng tài sản | 27,93 T | 25,13% |
Tổng nợ | 17,53 T | 14,77% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,40 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 119,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,74 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 352,30 Tr | 53,66% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1984
Trang web
Nhân viên
1.458