Trang chủ519136 • BOM
add
Nahar Industrial Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
107,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
108,05 ₹ - 112,00 ₹
Phạm vi một năm
89,22 ₹ - 150,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,77 T INR
Số lượng trung bình
851,00
Tỷ số P/E
11,73
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,40 T | -4,40% |
Chi phí hoạt động | 595,01 Tr | -36,61% |
Thu nhập ròng | 164,90 Tr | 610,70% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,85 | 632,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 422,84 Tr | 151,08% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,28% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 241,33 Tr | -22,74% |
Tổng tài sản | 17,01 T | 8,01% |
Tổng nợ | 6,90 T | 13,73% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,11 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 43,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,83% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 164,90 Tr | 610,70% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
7.135