Trang chủ519152 • BOM
add
Vadilal Enterprises Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9.950,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
9.930,00 ₹ - 9.950,00 ₹
Phạm vi một năm
7.800,00 ₹ - 14.620,55 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
8,57 T INR
Số lượng trung bình
187,00
Tỷ số P/E
170,88
Tỷ lệ cổ tức
0,02%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
PAI
0,00%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,64 T | 7,48% |
Chi phí hoạt động | 570,60 Tr | 10,97% |
Thu nhập ròng | 106,90 Tr | 179,11% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,04 | 158,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 213,00 Tr | 107,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,30% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 662,30 Tr | 1,44% |
Tổng tài sản | 3,19 T | 13,76% |
Tổng nợ | 2,67 T | 16,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 521,40 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 862,65 N | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 16,46 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 45,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 106,90 Tr | 179,11% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1907
Trang web
Nhân viên
652