Trang chủ519174 • BOM
add
Ashiana Agro Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
9,86 ₹
Phạm vi một năm
6,96 ₹ - 15,61 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
45,36 Tr INR
Số lượng trung bình
497,00
Tỷ số P/E
56,13
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,97 Tr | 11,44% |
Chi phí hoạt động | 603,00 N | 51,89% |
Thu nhập ròng | 177,00 N | 53,91% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,96 | 38,28% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 18,43% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 13,11 Tr | 3,22% |
Tổng tài sản | 26,45 Tr | 1,36% |
Tổng nợ | 592,00 N | -17,32% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,86 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,42 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,10% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 177,00 N | 53,91% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1990
Trang web
Nhân viên
3