Trang chủ5192 • TYO
add
Mitsuboshi Belting Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.015,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.035,00 ¥ - 4.075,00 ¥
Phạm vi một năm
3.115,00 ¥ - 4.300,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
125,97 T JPY
Số lượng trung bình
69,43 N
Tỷ số P/E
17,82
Tỷ lệ cổ tức
4,59%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,10 T | 3,02% |
Chi phí hoạt động | 4,85 T | 0,39% |
Thu nhập ròng | 1,75 T | -20,26% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,58 | -22,65% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 33,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 27,75 T | -12,55% |
Tổng tài sản | 131,92 T | -0,56% |
Tổng nợ | 31,60 T | -8,02% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 100,32 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 27,91 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,78% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,78% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,75 T | -20,26% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
4.495