Trang chủ5192 • TYO
add
Mitsuboshi Belting Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.045,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
4.005,00 ¥ - 4.070,00 ¥
Phạm vi một năm
3.115,00 ¥ - 4.140,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
126,28 T JPY
Số lượng trung bình
66,55 N
Tỷ số P/E
16,74
Tỷ lệ cổ tức
4,58%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 23,54 T | 2,33% |
Chi phí hoạt động | 4,83 T | 0,31% |
Thu nhập ròng | 1,80 T | 9,20% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,67 | 6,82% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 T | -21,30% |
Thuế suất hiệu dụng | 35,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,21 T | -13,58% |
Tổng tài sản | 130,72 T | 2,76% |
Tổng nợ | 32,41 T | -1,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 98,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 28,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,16 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,30% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 5,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,80 T | 9,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1919
Trang web
Nhân viên
4.495