Trang chủ5194 • TYO
add
Sagami Rubber Industries Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
701,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
680,00 ¥ - 695,00 ¥
Phạm vi một năm
680,00 ¥ - 1.069,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
7,47 T JPY
Số lượng trung bình
29,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,46%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,33 T | -15,07% |
Chi phí hoạt động | 334,00 Tr | -18,54% |
Thu nhập ròng | -85,00 Tr | -139,53% |
Biên lợi nhuận ròng | -6,39 | -146,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 94,00 Tr | -8,74% |
Thuế suất hiệu dụng | -86,79% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | 62,04% |
Tổng tài sản | 18,24 T | -1,94% |
Tổng nợ | 7,49 T | -3,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,75 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 10,86 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,08% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,21% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -85,00 Tr | -139,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1934
Trang web
Nhân viên
790