Trang chủ5195 • TYO
add
Bando Chemical Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.012,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.010,00 ¥ - 2.040,00 ¥
Phạm vi một năm
1.317,00 ¥ - 2.145,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
89,49 T JPY
Số lượng trung bình
42,91 N
Tỷ số P/E
27,80
Tỷ lệ cổ tức
3,85%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 30,00 T | 4,34% |
Chi phí hoạt động | 6,39 T | 10,59% |
Thu nhập ròng | 2,17 T | 58,75% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,22 | 52,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,73 T | -1,45% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,57% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 16,37 T | -0,63% |
Tổng tài sản | 119,90 T | -1,81% |
Tổng nợ | 33,76 T | -6,34% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 86,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 41,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,96 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,04% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,17 T | 58,75% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,04 T | 25,33% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -852,00 Tr | 37,12% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 T | -995,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,03 T | 37,60% |
Dòng tiền tự do | 760,12 Tr | -35,94% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1906
Trang web
Nhân viên
4.093