Trang chủ520113 • BOM
add
Vesuvius India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
497,75 ₹
Mức chênh lệch một ngày
495,50 ₹ - 502,20 ₹
Phạm vi một năm
432,00 ₹ - 647,45 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
101,07 T INR
Số lượng trung bình
7,72 N
Tỷ số P/E
38,08
Tỷ lệ cổ tức
0,30%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,51 T | 8,28% |
Chi phí hoạt động | 1,16 T | 5,92% |
Thu nhập ròng | 802,30 Tr | 33,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 14,57 | 23,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 960,80 Tr | 17,69% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,62% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,81 T | 20,73% |
Tổng tài sản | 21,50 T | 16,39% |
Tổng nợ | 4,86 T | 16,81% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 16,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 202,96 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,07 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 802,30 Tr | 33,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
652