Trang chủ5208 • TYO
add
Arisawa Mfg Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.455,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
2.419,00 ¥ - 2.481,00 ¥
Phạm vi một năm
1.135,00 ¥ - 2.715,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
82,36 T JPY
Số lượng trung bình
307,60 N
Tỷ số P/E
20,67
Tỷ lệ cổ tức
4,00%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,72 T | 16,77% |
Chi phí hoạt động | 1,78 T | 7,18% |
Thu nhập ròng | 1,42 T | 60,49% |
Biên lợi nhuận ròng | 9,62 | 37,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,19 T | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,11% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 11,82 T | -28,48% |
Tổng tài sản | 77,00 T | 8,05% |
Tổng nợ | 28,51 T | 16,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 48,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 33,28 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,69 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,38% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,42 T | 60,49% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1 thg 7, 1949
Trang web
Nhân viên
1.498