Trang chủ521113 • BOM
add
Suditi Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
98,02 ₹
Mức chênh lệch một ngày
97,00 ₹ - 108,00 ₹
Phạm vi một năm
42,38 ₹ - 108,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
4,81 T INR
Số lượng trung bình
100,42 N
Tỷ số P/E
35,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 223,79 Tr | -6,73% |
Chi phí hoạt động | 88,64 Tr | 6,70% |
Thu nhập ròng | 13,26 Tr | 7,35% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,92 | 14,95% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 20,68 Tr | 66,15% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,64% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,75 Tr | -51,99% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 318,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 40,18 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,09 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,89% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 13,26 Tr | 7,35% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trang web
Nhân viên
130