Trang chủ521228 • BOM
add
Tatia Global Vennture Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,94 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1,94 ₹ - 2,23 ₹
Phạm vi một năm
1,90 ₹ - 3,48 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
338,11 Tr INR
Số lượng trung bình
78,00 N
Tỷ số P/E
5,77
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 57,13 Tr | -27,53% |
Chi phí hoạt động | 1,57 Tr | -17,61% |
Thu nhập ròng | 55,56 Tr | -27,76% |
Biên lợi nhuận ròng | 97,25 | -0,31% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,56 Tr | -27,77% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 15,40 Tr | -81,93% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 338,17 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 150,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,50 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,56 Tr | -27,76% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
4