Trang chủ522113 • BOM
add
Timken India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.235,90 ₹
Mức chênh lệch một ngày
3.236,10 ₹ - 3.419,10 ₹
Phạm vi một năm
2.200,00 ₹ - 3.608,00 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
250,00 T INR
Số lượng trung bình
3,99 N
Tỷ số P/E
57,57
Tỷ lệ cổ tức
1,08%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 7,80 T | 16,12% |
Chi phí hoạt động | 2,08 T | 17,09% |
Thu nhập ròng | 545,56 Tr | -26,58% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,00 | -36,77% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,63 | -32,89% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 909,11 Tr | -13,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,27% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,57 T | -43,94% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 75,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 8,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,46% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 545,56 Tr | -26,58% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
1.282