Trang chủ522152 • BOM
add
Solitaire Machine Tools Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
111,00 ₹
Mức chênh lệch một ngày
110,15 ₹ - 114,50 ₹
Phạm vi một năm
90,50 ₹ - 172,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
520,08 Tr INR
Số lượng trung bình
1,37 N
Tỷ số P/E
29,71
Tỷ lệ cổ tức
1,75%
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,02 Tr | 32,11% |
Chi phí hoạt động | 20,87 Tr | -3,61% |
Thu nhập ròng | 2,92 Tr | -41,16% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,84 | -55,42% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 5,33 Tr | -11,97% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 23,38 Tr | 65,48% |
Tổng tài sản | 278,05 Tr | 1,58% |
Tổng nợ | 87,59 Tr | -5,24% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 190,46 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 4,56 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,97% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,92 Tr | -41,16% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1967
Trang web
Nhân viên
76