Trang chủ522275 • BOM
add
GE Vernova T&D India Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2.731,30 ₹
Mức chênh lệch một ngày
2.726,90 ₹ - 2.831,85 ₹
Phạm vi một năm
1.252,85 ₹ - 3.323,70 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
699,39 T INR
Số lượng trung bình
24,65 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,38 T | 38,88% |
Chi phí hoạt động | 2,86 T | 8,36% |
Thu nhập ròng | 2,99 T | 107,08% |
Biên lợi nhuận ròng | 19,47 | 49,20% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 11,70 | 107,08% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,96 T | 93,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 25,37% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,89 T | 921,71% |
Tổng tài sản | 60,64 T | 50,13% |
Tổng nợ | 39,78 T | 49,38% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 20,86 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 255,97 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 33,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 49,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,99 T | 107,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1957
Trụ sở chính
Nhân viên
1.697