Trang chủ522285 • BOM
add
Jayaswal Neco Industries Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
86,93 ₹
Mức chênh lệch một ngày
86,71 ₹ - 92,30 ₹
Phạm vi một năm
26,06 ₹ - 93,37 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
88,91 T INR
Số lượng trung bình
688,71 N
Tỷ số P/E
22,93
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 17,81 T | 44,79% |
Chi phí hoạt động | 7,76 T | 28,48% |
Thu nhập ròng | 1,05 T | 407,31% |
Biên lợi nhuận ròng | 5,90 | 312,23% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,26 T | 95,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 26,33% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,57 T | -2,97% |
Tổng tài sản | 56,34 T | -5,48% |
Tổng nợ | 30,60 T | -18,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 25,74 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 970,99 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,05 T | 407,31% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1972
Trang web
Nhân viên
4.197