Trang chủ5222 • TPE
add
Transcom Inc
Giá đóng cửa hôm trước
135,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
132,50 NT$ - 137,00 NT$
Phạm vi một năm
81,82 NT$ - 173,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
12,19 T TWD
Số lượng trung bình
1,27 Tr
Tỷ số P/E
47,04
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 212,48 Tr | -35,74% |
Chi phí hoạt động | 64,63 Tr | 0,03% |
Thu nhập ròng | 62,17 Tr | -48,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 29,26 | -19,75% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 0,69 | -48,37% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 43,37 Tr | -67,67% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 485,82 Tr | -13,26% |
Tổng tài sản | 2,81 T | -2,56% |
Tổng nợ | 513,69 Tr | 0,42% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 90,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,61% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 62,17 Tr | -48,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | 64,61 Tr | -64,55% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -298,07 Tr | -156,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 86,75 Tr | -27,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -146,71 Tr | -179,20% |
Dòng tiền tự do | -15,12 Tr | -111,44% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
285