Trang chủ5225 • TPE
add
Eastech Holding Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
100,50 NT$
Mức chênh lệch một ngày
97,50 NT$ - 99,90 NT$
Phạm vi một năm
79,00 NT$ - 147,00 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,75 T TWD
Số lượng trung bình
429,75 N
Tỷ số P/E
8,41
Tỷ lệ cổ tức
10,61%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 3,62 T | -4,92% |
Chi phí hoạt động | 347,80 Tr | 3,49% |
Thu nhập ròng | 323,09 Tr | -5,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 8,93 | -0,45% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 376,98 Tr | -13,58% |
Thuế suất hiệu dụng | 10,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,98 T | -17,31% |
Tổng tài sản | 7,14 T | -10,27% |
Tổng nợ | 3,79 T | -17,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,35 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 78,09 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,34 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 12,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 25,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 323,09 Tr | -5,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 140,86 Tr | -78,42% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -51,14 Tr | 18,17% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -19,08 Tr | -1.566,29% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 161,29 Tr | -70,06% |
Dòng tiền tự do | -18,95 Tr | -103,85% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
3.225