Trang chủ523025 • BOM
add
Safari Industries (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1.517,60 ₹
Mức chênh lệch một ngày
1.423,10 ₹ - 1.536,95 ₹
Phạm vi một năm
1.392,00 ₹ - 2.503,80 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
73,66 T INR
Số lượng trung bình
15,64 N
Tỷ số P/E
43,87
Tỷ lệ cổ tức
0,23%
Sàn giao dịch chính
NSE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,12 T | 15,73% |
Chi phí hoạt động | 2,00 T | 21,07% |
Thu nhập ròng | 328,90 Tr | 5,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,42 | -8,68% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 6,70 | 5,35% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 439,88 Tr | 9,16% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,20% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,08 T | -31,39% |
Tổng tài sản | — | — |
Tổng nợ | — | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 10,45 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 48,94 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,12 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 328,90 Tr | 5,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
1.059