Trang chủ523373 • BOM
add
Mini Diamonds (India) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
24,49 ₹
Mức chênh lệch một ngày
24,30 ₹ - 26,40 ₹
Phạm vi một năm
19,50 ₹ - 43,60 ₹
Giá trị vốn hóa thị trường
2,97 T INR
Số lượng trung bình
161,91 N
Tỷ số P/E
76,26
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
BOM
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,49 T | 43,72% |
Chi phí hoạt động | 26,50 Tr | 80,28% |
Thu nhập ròng | 26,18 Tr | 27,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,75 | -11,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,73 Tr | 41,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 18,82 Tr | 158,20% |
Tổng tài sản | 2,11 T | 2,12% |
Tổng nợ | 1,46 T | 1,75% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 650,81 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 117,92 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,44 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 11,16% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (INR) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 26,18 Tr | 27,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
8